So sánh Samsung Galaxy A17 5G 8GB 128GB và Samsung Galaxy A26 5G 6GB 128GB
Nên chọn máy nào
A17 và A26 chỉ chênh khoảng 100.000 đồng ở thời điểm bài viết. A17 có RAM 8 GB thay vì 6 GB và nhẹ hơn 8 g. A26 nâng màn hình từ 90 lên 120 Hz, dùng Exynos 1380 và có chuẩn IP67 thay vì IP54. A26 phù hợp hơn nếu bạn ưu tiên màn hình cùng độ bền; chọn A17 nếu thêm 2 GB RAM quan trọng hơn.
Ưu và nhược điểm từng máy
Samsung Galaxy A17 5G 8GB 128GB
Ưu điểm
RAM 8 GB và trọng lượng 192 g
Rẻ hơn khoảng 100.000 đồng ở thời điểm bài viết
Nhược điểm
Màn hình 90 Hz và chuẩn IP54
Samsung Galaxy A26 5G 6GB 128GB
Ưu điểm
Màn hình 120 Hz và chuẩn IP67
Chip Exynos 1380
Nhược điểm
RAM 6 GB và nặng hơn A17 8 g
Bảng so sánh thông số
| Samsung Galaxy A17 5G 8GB 128GB | Samsung Galaxy A26 5G 6GB 128GB | |
|---|---|---|
| Giá thấp nhất | 6.490.000₫Thế Giới Di Động | 6.590.000₫Thế Giới Di Động |
| Chênh lệch giá | 300.000₫ | 0₫ |
| Có hàng | 4/5 cửa hàng | 1/5 cửa hàng |
| Hệ điều hành | Android 15 | Android 15 |
| Chip | Exynos 1330 | Exynos 1380 8 nhân |
| CPU | Exynos 1330 | — |
| Card đồ họa | Mali-G68 MP2 | Mali-G68 |
| RAM | 8 GB | 6 GB |
| Bộ nhớ trong | 128 GB | 128 GB |
| Màn hình | 6.7" 90Hz 1080 x 2340 (FHD+) | — |
| Kích thước màn hình | 6.7" - Tần số quét 90 Hz | 6.7" - Tần số quét 120 Hz |
| Công nghệ màn hình | Super AMOLED | Super AMOLED |
| Độ phân giải | 1080 x 2340 Pixels | 1080 x 2340 Pixels |
| Tần số quét | 90 Hz | — |
| Độ sáng tối đa | 800 nits | 800 nits |
| Camera sau | 50+5+2MP | — |
| Camera trước | 13 MP | — |
| Pin | 5000 mAh | 5000 mAh |
| Sạc | 25W | — |
| Hỗ trợ sạc | 25 W | 25 W |
| Kháng nước | IP54 | IP67 |
| Wi-Fi | Wi-Fi hotspot Wi-Fi Direct Wi-Fi 5 Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) | Wi-Fi hotspot Wi-Fi Direct Wi-Fi 5 Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) |
| Bluetooth | v5.3 | v5.3 |
| GPS | QZSS GPS GLONASS GALILEO BEIDOU | QZSS GPS GLONASS GALILEO BEIDOU |
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) |
| NFC | Có | — |
| Jack tai nghe 3.5mm | Có | Có |
| Khe thẻ nhớ | MicroSD, hỗ trợ tối đa 2 TB | MicroSD, hỗ trợ tối đa 2 TB |
| Trọng lượng | 192 g | 200 g |
| Chất liệu | Khung & Mặt lưng nhựa | Khung nhựa & Mặt lưng kính |
| Bảo hành | 12 | — |
| Xuất xứ | Việt Nam / Trung Quốc | — |
Cần so sánh hai sản phẩm khác? Mở công cụ so sánh · Xem tất cả so sánh nổi bật
